Nylon

Bền, chịu được lực mạnh, tính linh hoạt cao
là các điểm nổi bật của vật liệu in 3D có tên Nylon.

Độ bền + Tính linh hoạt

In các bản in cứng, linh hoạt và bền. Đây là vật liệu có hiệu suất cao, nylon là vật liệu chủ lực cho việc tạo mẫu và thử nghiệm chức năng cho các kỹ sư, nhà thiết kế, doanh nghiệp nhỏ và các doanh nghiệp đang khởi nghiệp. Nylon rất linh hoạt so với ABS hay PLA và có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi nén.  Nó có khả năng chống tia cực tím và chống lại hóa chất nhiều hơn PLA hoặc ABS. Vì Nylon có thể chịu được nhiệt độ cao, nên nó có thể được sử dụng trong nhiều môi trường dù ở nhiệt độ cao.

Chất lượng bản in

Nylon có khả năng tạo mẫu cho các sản phẩm cần chịu sức nặng, chẳng hạn như khung đỡ hay bánh răng cho thiết bị điện tử tiêu dùng, dụng cụ thể thao mạo hiểm và nhiều sản phẩm khác. Sức chịu lực lớn và độ bền kết hợp với bề mặt mịn sau hoàn thiện thì có thể dùng nylon để sản xuất trực tiếp.

Bảo quản

Nylon dễ bị hấp thụ hơi nước từ không khí, điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình in và chất lượng mẫu in. Độ ẩm mà sợi nylon hấp thụ là lý do tạo ra khói trong quá trình in. Đó là lý do tại sao, bạn nên sấy khô và để trong ngăn kín khi không sử dụng để kéo dài thời hạn sử dụng và đảm bảo rằng sản phẩm in bằng nylon có chất lượng tốt.

Nylon là vật liệu in ít bị cong và ít giòn hơn PLAABS, làm cho nó trở thành chất liệu nhiệt dẻo hoàn hảo cho việc in ấn 3D. Tuy nhiên, nên sử dụng bàn in được nung nóng 60°C đến 100°C để đảm bảo rằng các lớp dính chặt với nhau và khuyên nên sử dụng keo trên bề mặt bàn in trước khi bắt đầu quá trình in. Để tránh cong vênh các lớp in, đừng sử dụng quạt làm mát và tránh in ở phòng lạnh để có kết quả in tốt nhất.

Các mô hình in 3D với nylon có bề mặt thô ráp, nhưng có thể được đánh bóng ở một mức độ nào đó để đạt được sự mượt mà cần thiết, mặc dù các vật liệu này không được khuyến khích cho các mô hình với chi tiết nhỏ vì phương pháp làm mịn có thể làm hỏng mẫu in.

Tính chất Nylon:

– Nhiệt độ in chung: 240°C – 260°C (Tùy nhà sản xuất)
– Bàn nhiệt: 60°C – 100°C
– Tính chất vật lý: Bền, độ cứng tốt.
– Tính linh hoạt cao.
– Giá rẻ.

– Màu sắc: Chủ yếu là màu trong đến gần như màu trắng,
nhưng nó có thể được nhuộm bằng thuốc nhuộm axit.
– Môi trường: Có khả năng phân huỷ sinh học, mặc dù
phải mất từ ​​30 đến 40 năm.
– Mùi: Không mùi, mặc dù thải ra khói ở nhiệt độ cao.